granola bar
Danh từ: Thanh granola – một loại thanh bánh ăn nhẹ được làm từ granola (hỗn hợp yến mạch, hạt, mật ong, và trái cây sấy khô), thường được nén chặt lại thành hình thanh.
- (Tôi luôn mang một thanh granola trong ba lô khi đi leo núi.)
- (Thanh granola này được làm từ yến mạch, hạnh nhân và mật ong.)
- "to eat a granola bar on the go": ăn một thanh granola khi đang di chuyển.
- She grabbed a granola bar from the store and ate it on the way to work. (Cô ấy mua một thanh granola ở cửa hàng và ăn nó trên đường đi làm.)
- "to be as healthy as a granola bar": (nghĩa bóng) rất lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
- His diet is as healthy as a granola bar, full of whole grains and nuts. (Chế độ ăn của anh ấy lành mạnh như một thanh granola, đầy đủ ngũ cốc nguyên hạt và hạt.)
- Granola (danh từ): hỗn hợp yến mạch, hạt và mật ong, thường được nướng giòn.
- She likes to sprinkle granola on her yogurt. (Cô ấy thích rắc granola lên sữa chua.)
- Energy bar (danh từ): thanh năng lượng (một loại thanh ăn nhẹ tương tự nhưng có thể chứa nhiều chất bổ sung hơn).
- An energy bar is similar to a granola bar but often has added protein. (Thanh năng lượng tương tự thanh granola nhưng thường có thêm protein.)
- Snack bar: thanh ăn nhẹ.
- Oat bar: thanh yến mạch (nếu thành phần chính là yến mạch).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "granola bar". Tuy nhiên, từ "bar" có thể kết hợp trong: - Wrap up a granola bar: gói lại một thanh granola. - He wrapped up the granola bar in a napkin. (Anh ấy gói thanh granola trong một cái khăn giấy.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "granola bar", nhưng có thể dùng trong các so sánh ẩn dụ: - "To be the granola bar of something": (nghĩa bóng) là thứ lành mạnh, đơn giản nhất. - In a world of junk food, this apple is the granola bar of fruits. (Trong thế giới đồ ăn vặt, quả táo này là thứ lành mạnh nhất trong các loại trái cây.)